TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撒哈拉以南

Sāhālāyǐnán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁT CÁP LẠP DĨ NAM

撒哈拉以南 nghĩa là hạ sahara.

Nghĩa của 撒哈拉以南

Sāhālāyǐnán

TÁT CÁP LẠP DĨ NAMtên riêng
  1. Hạ Sahara

Câu hỏi thường gặp

撒哈拉以南 nghĩa là gì?

撒哈拉以南 (sāhālāyǐnán) nghĩa là hạ sahara.

撒哈拉以南 đọc thế nào?

撒哈拉以南 đọc là Sāhālāyǐnán (pinyin).

Âm Hán Việt của 撒哈拉以南 là gì?

Âm Hán Việt của 撒哈拉以南 là "tát cáp lạp dĩ nam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.