TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撒哈拉以南非洲

Sāhālāyǐnán Fēizhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁT CÁP LẠP DĨ NAM PHI CHÂU

撒哈拉以南非洲 nghĩa là châu phi cận sahara.

Nghĩa của 撒哈拉以南非洲

Sāhālāyǐnán Fēizhōu

TÁT CÁP LẠP DĨ NAM PHI CHÂUTên riêngtên riêng
  1. Châu Phi cận Sahara

Câu hỏi thường gặp

撒哈拉以南非洲 nghĩa là gì?

撒哈拉以南非洲 (sāhālāyǐnán fēizhōu) nghĩa là châu phi cận sahara.

撒哈拉以南非洲 đọc thế nào?

撒哈拉以南非洲 đọc là Sāhālāyǐnán Fēizhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 撒哈拉以南非洲 là gì?

Âm Hán Việt của 撒哈拉以南非洲 là "tát cáp lạp dĩ nam phi châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.