TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撒气

sāqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撒氣

Âm Hán Việt TÁT KHÍ

撒气 nghĩa là xì hơi, bị xẹp.

Nghĩa của 撒气

sāqì

TÁT KHÍĐộng từphồn thể 撒氣
  1. Xì hơi (lốp xe)
  2. Bị xẹp (lốp xe)
  3. Trút giận

Câu hỏi thường gặp

撒气 nghĩa là gì?

撒气 (sāqì) nghĩa là xì hơi, bị xẹp.

撒气 đọc thế nào?

撒气 đọc là sāqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 撒气 là gì?

Âm Hán Việt của 撒气 là "tát khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.