TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撒迦利亚

Sājiālìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撒迦利亞

Âm Hán Việt TÁT CA LỢI Á

撒迦利亚 nghĩa là Xa-cha-ri (tên).

Nghĩa của 撒迦利亚

Sājiālìyà

TÁT CA LỢI ÁTên riêngphồn thể 撒迦利亞tên riêng
  1. Xa-cha-ri (tên)
  2. Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước)

Câu hỏi thường gặp

撒迦利亚 nghĩa là gì?

撒迦利亚 (sājiālìyà) nghĩa là Xa-cha-ri (tên).

撒迦利亚 đọc thế nào?

撒迦利亚 đọc là Sājiālìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 撒迦利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 撒迦利亚 là "tát ca lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.