TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撩起

liāoqǐ giọng máy của trình duyệt

撩起 nghĩa là nâng lên, vén lên.

Nghĩa của 撩起

liāoqǐ

  1. Nâng lên
  2. Vén lên (rèm, quần áo, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

撩起 nghĩa là gì?

撩起 (liāoqǐ) nghĩa là nâng lên, vén lên.

撩起 đọc thế nào?

撩起 đọc là liāoqǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.