TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

播弄

bōnong giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁ LỘNG

播弄 nghĩa là Ra lệnh cho người khác.

Nghĩa của 播弄

bōnong

BÁ LỘNG
  1. Ra lệnh cho người khác
  2. Gây rối
  3. Chia rẽ

Câu hỏi thường gặp

播弄 nghĩa là gì?

播弄 (bōnong) nghĩa là Ra lệnh cho người khác.

播弄 đọc thế nào?

播弄 đọc là bōnong (pinyin).

Âm Hán Việt của 播弄 là gì?

Âm Hán Việt của 播弄 là "bá lộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.