播发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 播發
播发 nghĩa là phát sóng.
Nghĩa của 播发
bōfā
BÁ PHÁTĐộng từphồn thể 播發- Phát sóng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 播发
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
播发 nghĩa là gì?
播发 (bōfā) nghĩa là phát sóng.
播发 đọc thế nào?
播发 đọc là bōfā (pinyin).
Âm Hán Việt của 播发 là gì?
Âm Hán Việt của 播发 là "bá phát".