操场
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 操場
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
操场 nghĩa là sân chơi, sân thể thao.
Nghĩa của 操场
cāochǎng
THAO TRƯỜNGDanh từphồn thể 操場- Sân chơi
- Sân thể thao
- Sân tập luyện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 操场
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
操场 nghĩa là gì?
操场 (cāochǎng) nghĩa là sân chơi, sân thể thao.
操场 đọc thế nào?
操场 đọc là cāochǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 操场 là gì?
Âm Hán Việt của 操场 là "thao trường".