TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

操纵自如

cāozòngzìrú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 操縱自如

操纵自如 nghĩa là vận hành thành thạo.

Nghĩa của 操纵自如

cāozòngzìrú

phồn thể 操縱自如
  1. Vận hành (máy móc,...) thành thạo

Câu hỏi thường gặp

操纵自如 nghĩa là gì?

操纵自如 (cāozòngzìrú) nghĩa là vận hành thành thạo.

操纵自如 đọc thế nào?

操纵自如 đọc là cāozòngzìrú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.