TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

擤鼻涕

xǐngbítì giọng máy của trình duyệt

擤鼻涕 nghĩa là hỉ mũi.

Nghĩa của 擤鼻涕

xǐngbítì

Động từ
  1. Hỉ mũi

Câu hỏi thường gặp

擤鼻涕 nghĩa là gì?

擤鼻涕 (xǐngbítì) nghĩa là hỉ mũi.

擤鼻涕 đọc thế nào?

擤鼻涕 đọc là xǐngbítì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.