擤鼻涕
giọng máy của trình duyệt
擤鼻涕 nghĩa là hỉ mũi.
Nghĩa của 擤鼻涕
xǐngbítì
Động từ- Hỉ mũi
Câu hỏi thường gặp
擤鼻涕 nghĩa là gì?
擤鼻涕 (xǐngbítì) nghĩa là hỉ mũi.
擤鼻涕 đọc thế nào?
擤鼻涕 đọc là xǐngbítì (pinyin).
擤鼻涕 nghĩa là hỉ mũi.
擤鼻涕 (xǐngbítì) nghĩa là hỉ mũi.
擤鼻涕 đọc là xǐngbítì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.