TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

擦

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
cā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁT
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 17 Cấu tạo: ⿰扌察 Mọi âm Hán Việt của chữ: sát

擦 nghĩa là chà, cào, lao, đánh bóng.

Nghĩa của 擦

cā

SÁT
  1. Chà; cào
  2. Lao; đánh bóng
  3. Thoa (son, kem v.v.)
  4. Lướt qua
  5. Bào sợi (rau củ v.v.)

Từ ghép có 擦

Thành ngữ có 擦

Câu ví dụ với 擦

  • 她进屋前擦了鞋。 Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.Tatoeba #792898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

擦 nghĩa là gì?

擦 (cā) nghĩa là chà, cào, lao, đánh bóng.

擦 đọc thế nào?

擦 đọc là cā (pinyin).

Âm Hán Việt của 擦 là gì?

Âm Hán Việt của 擦 là "sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.