TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

擦碗布

cāwǎnbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁT OẢN BỐ

擦碗布 nghĩa là khăn lau chén, khăn lau bát.

Nghĩa của 擦碗布

cāwǎnbù

SÁT OẢN BỐ
  1. Khăn lau chén
  2. Khăn lau bát

Câu hỏi thường gặp

擦碗布 nghĩa là gì?

擦碗布 (cāwǎnbù) nghĩa là khăn lau chén, khăn lau bát.

擦碗布 đọc thế nào?

擦碗布 đọc là cāwǎnbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 擦碗布 là gì?

Âm Hán Việt của 擦碗布 là "sát oản bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.