TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

攀升

pānshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÀN THĂNG

攀升 nghĩa là leo lên, tăng lên.

Nghĩa của 攀升

pānshēng

PHÀN THĂNGĐộng từ
  1. Leo lên
  2. giá cả, v.v. Tăng lên

Câu hỏi thường gặp

攀升 nghĩa là gì?

攀升 (pānshēng) nghĩa là leo lên, tăng lên.

攀升 đọc thế nào?

攀升 đọc là pānshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 攀升 là gì?

Âm Hán Việt của 攀升 là "phàn thăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.