攀登
giọng máy của trình duyệt
攀登 nghĩa là leo trèo, tự kéo mình lên.
Nghĩa của 攀登
pāndēng
PHÀN ĐĂNGĐộng từ- Leo trèo
- Tự kéo mình lên
- Bò leo
- Trèo lên
- nghĩa bóng Tiến lên đối mặt với khó khăn và nguy hiểm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 攀登
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
攀登 nghĩa là gì?
攀登 (pāndēng) nghĩa là leo trèo, tự kéo mình lên.
攀登 đọc thế nào?
攀登 đọc là pāndēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 攀登 là gì?
Âm Hán Việt của 攀登 là "phàn đăng".