TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

登

HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐĂNG
Bộ thủ: 癶 (bát) · bộ số 105 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱癶豆 Mọi âm Hán Việt của chữ: đăng

登 nghĩa là leo, đi lên.

Nghĩa của 登

dēng

ĐĂNG
  1. Leo (lên độ cao)
  2. Đi lên
  3. Trèo lên
  4. Xuất bản hoặc ghi lại
  5. Nhập (ví dụ: vào sổ)
  6. Đạp chân xuống
  7. Dẫm hoặc đạp lên
  8. phương ngữ Mang (giày hoặc quần)
  9. xưa Được thu gom và đưa đến sân đập lúa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 登

Đồng nghĩa

Từ ghép có 登

Thành ngữ có 登

  • 一步登天 — Một bước lên trời (thành ngữ); (đặc biệt với ý phủ định: đừng mong) thành công ngay lập tức
  • 粉墨登场 — Hóa trang và lên sân khấu (thành ngữ); bắt đầu sự nghiệp (đặc biệt trong chính trị hoặc tội phạm)
  • 捷足先登 — Chân nhanh thì leo lên trước
  • 登堂入室 — Từ phòng ngoài, vào phòng trong
  • 登高一呼 — Kêu gọi rõ ràng
  • 难于登天 — Khó hơn lên trời
  • 登高望远 — Đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); có tầm nhìn dài hạn và rộng lớn
  • 花不棱登 — Loè loẹt; nhiều màu sắc lộn xộn
  • 登庸人才 — Trọng dụng nhân tài

Câu hỏi thường gặp

登 nghĩa là gì?

登 (dēng) nghĩa là leo, đi lên.

登 đọc thế nào?

登 đọc là dēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 登 là gì?

Âm Hán Việt của 登 là "đăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.