TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

支持率

zhīchílǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI TRÌ SUẤT

支持率 nghĩa là mức độ ủng hộ.

Nghĩa của 支持率

zhīchílǜ

CHI TRÌ SUẤT
  1. Mức độ ủng hộ
  2. Xếp hạng mức độ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

支持率 nghĩa là gì?

支持率 (zhīchílǜ) nghĩa là mức độ ủng hộ.

支持率 đọc thế nào?

支持率 đọc là zhīchílǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 支持率 là gì?

Âm Hán Việt của 支持率 là "chi trì suất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.