支持
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
支持 nghĩa là tán thành, hỗ trợ.
Nghĩa của 支持
zhīchí
CHI TRÌĐộng từ, Danh từ- Tán thành
- Hỗ trợ
- Ủng hộ
- Sự hỗ trợ
- Sự ủng hộ
- Đứng về phía
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 支持
Đồng nghĩa
Từ ghép có 支持
Câu hỏi thường gặp
支持 nghĩa là gì?
支持 (zhīchí) nghĩa là tán thành, hỗ trợ.
支持 đọc thế nào?
支持 đọc là zhīchí (pinyin).
Âm Hán Việt của 支持 là gì?
Âm Hán Việt của 支持 là "chi trì".