支流
giọng máy của trình duyệt
支流 nghĩa là phụ lưu.
Nghĩa của 支流
zhīliú
CHI LƯUDanh từ- Phụ lưu (sông)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 支流
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
支流 nghĩa là gì?
支流 (zhīliú) nghĩa là phụ lưu.
支流 đọc thế nào?
支流 đọc là zhīliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 支流 là gì?
Âm Hán Việt của 支流 là "chi lưu".