TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收盘价

shōupánjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 收盤價

Âm Hán Việt THU BÀN GIÁ

收盘价 nghĩa là giá đóng cửa.

Nghĩa của 收盘价

shōupánjià

THU BÀN GIÁphồn thể 收盤價
  1. Giá đóng cửa (cổ phiếu, hàng hóa, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

收盘价 nghĩa là gì?

收盘价 (shōupánjià) nghĩa là giá đóng cửa.

收盘价 đọc thế nào?

收盘价 đọc là shōupánjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 收盘价 là gì?

Âm Hán Việt của 收盘价 là "thu bàn giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.