收视
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 收視
收视 nghĩa là Xem TV.
Nghĩa của 收视
shōushì
THU THỊĐộng từ, Danh từphồn thể 收視- Xem TV
Từ ghép có 收视
Câu hỏi thường gặp
收视 nghĩa là gì?
收视 (shōushì) nghĩa là Xem TV.
收视 đọc thế nào?
收视 đọc là shōushì (pinyin).
Âm Hán Việt của 收视 là gì?
Âm Hán Việt của 收视 là "thu thị".