改过自新 — Cải tạo và bắt đầu lại (thành ngữ); làm lại cuộc đời
知过改过 — Thừa nhận sai lầm của mình và sửa chữa chúng
Câu hỏi thường gặp
改过 nghĩa là gì?
改过 (gǎiguò) nghĩa là sửa lỗi lầm, thay đổi cách sống.
改过 đọc thế nào?
改过 đọc là gǎiguò (pinyin).
Âm Hán Việt của 改过 là gì?
Âm Hán Việt của 改过 là "cải quá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.