Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
攻心 nghĩa là tấn công tâm lý.
Nghĩa của 攻心
gōngxīn
CÔNG TÂMĐộng từ
Tấn công tâm lý
Cố gắng làm mất tinh thần
Cố gắng thu phục
Cố gắng thuyết phục
y học cổ truyền Rơi vào hôn mê hoặc sững sờ do cảm xúc quá độ
Câu hỏi thường gặp
攻心 nghĩa là gì?
攻心 (gōngxīn) nghĩa là tấn công tâm lý.
攻心 đọc thế nào?
攻心 đọc là gōngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 攻心 là gì?
Âm Hán Việt của 攻心 là "công tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.