thành ngữ Hạ mình; bớt kiểu cách (và trở nên khiêm tốn hoặc đồng cảm hơn)
Câu hỏi thường gặp
放下身段 nghĩa là gì?
放下身段 (fàngxiàshēnduàn) nghĩa là hạ mình, bớt kiểu cách.
放下身段 đọc thế nào?
放下身段 đọc là fàngxiàshēnduàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 放下身段 là gì?
Âm Hán Việt của 放下身段 là "phóng hạ thân đoạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.