不放在眼里。Bù fàngzàiyǎnlǐ.Kệ nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5396469
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
放在眼里 nghĩa là gì?
放在眼里 (fàngzàiyǎnlǐ) nghĩa là chú ý, quan tâm.
放在眼里 đọc thế nào?
放在眼里 đọc là fàngzàiyǎnlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 放在眼里 là gì?
Âm Hán Việt của 放在眼里 là "phóng tại nhãn lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.