放学
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 放學
放学 nghĩa là tan học.
Nghĩa của 放学
fàngxué
PHÓNG HỌCĐộng từphồn thể 放學- Tan học
Từ ghép có 放学
Câu hỏi thường gặp
放学 nghĩa là gì?
放学 (fàngxué) nghĩa là tan học.
放学 đọc thế nào?
放学 đọc là fàngxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 放学 là gì?
Âm Hán Việt của 放学 là "phóng học".