TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放学后

fàngxuéhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放學後

Âm Hán Việt PHÓNG HỌC HẬU

放学后 nghĩa là sau giờ học.

Nghĩa của 放学后

fàngxuéhòu

PHÓNG HỌC HẬUphồn thể 放學後
  1. Sau giờ học

Câu ví dụ với 放学后

  • 他放学后打棒球。 Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #828648

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

放学后 nghĩa là gì?

放学后 (fàngxuéhòu) nghĩa là sau giờ học.

放学后 đọc thế nào?

放学后 đọc là fàngxuéhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 放学后 là gì?

Âm Hán Việt của 放学后 là "phóng học hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.