TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放射免疫测定

fàngshèmiǎnyìcèdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放射免疫測定

Âm Hán Việt PHÓNG XẠ MIỄN DỊCH TRẮC ĐỊNH

放射免疫测定 nghĩa là Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ.

Nghĩa của 放射免疫测定

fàngshèmiǎnyìcèdìng

PHÓNG XẠ MIỄN DỊCH TRẮC ĐỊNHphồn thể 放射免疫測定
  1. Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Câu hỏi thường gặp

放射免疫测定 nghĩa là gì?

放射免疫测定 (fàngshèmiǎnyìcèdìng) nghĩa là Xét nghiệm miễn dịch phóng xạ.

放射免疫测定 đọc thế nào?

放射免疫测定 đọc là fàngshèmiǎnyìcèdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放射免疫测定 là gì?

Âm Hán Việt của 放射免疫测定 là "phóng xạ miễn dịch trắc định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.