放射性
giọng máy của trình duyệt
放射性 nghĩa là phóng xạ.
Nghĩa của 放射性
fàngshèxìng
PHÓNG XẠ TÍNHTính từ, Danh từ- Phóng xạ
Từ ghép có 放射性
Câu hỏi thường gặp
放射性 nghĩa là gì?
放射性 (fàngshèxìng) nghĩa là phóng xạ.
放射性 đọc thế nào?
放射性 đọc là fàngshèxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 放射性 là gì?
Âm Hán Việt của 放射性 là "phóng xạ tính".