TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放射病

fàngshèbìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG XẠ BỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phóng xạ bệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

放射病 nghĩa là bệnh phóng xạ.

Nghĩa của 放射病

fàngshèbìng

PHÓNG XẠ BỆNH
  1. Bệnh phóng xạ

Câu hỏi thường gặp

放射病 nghĩa là gì?

放射病 (fàngshèbìng) nghĩa là bệnh phóng xạ.

放射病 đọc thế nào?

放射病 đọc là fàngshèbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放射病 là gì?

Âm Hán Việt của 放射病 là "phóng xạ bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.