放慢脚步 (fàngmànjiǎobù) nghĩa là giảm nhịp độ, làm chậm lại.
放慢脚步 đọc thế nào?
放慢脚步 đọc là fàngmànjiǎobù (pinyin).
Âm Hán Việt của 放慢脚步 là gì?
Âm Hán Việt của 放慢脚步 là "phóng mạn cước bộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.