TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放映室

fàngyìngshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG ÁNH THẤT

放映室 nghĩa là phòng chiếu, phòng xem.

Nghĩa của 放映室

fàngyìngshì

PHÓNG ÁNH THẤT
  1. Phòng chiếu
  2. Phòng xem

Câu hỏi thường gặp

放映室 nghĩa là gì?

放映室 (fàngyìngshì) nghĩa là phòng chiếu, phòng xem.

放映室 đọc thế nào?

放映室 đọc là fàngyìngshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 放映室 là gì?

Âm Hán Việt của 放映室 là "phóng ánh thất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.