Cúng cô hồn (tức là cúng tế để bảo vệ linh hồn đã khuất)
Câu hỏi thường gặp
放焰口 nghĩa là gì?
放焰口 (fàngyànkǒu) nghĩa là cúng cô hồn.
放焰口 đọc thế nào?
放焰口 đọc là fàngyànkǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 放焰口 là gì?
Âm Hán Việt của 放焰口 là "phóng diệm khẩu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.