TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放诞

fàngdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 放誕

Âm Hán Việt PHÓNG ĐẢN

放诞 nghĩa là không bị ràng buộc, bừa bãi.

Nghĩa của 放诞

fàngdàn

PHÓNG ĐẢNTính từphồn thể 放誕
  1. Không bị ràng buộc
  2. Bừa bãi
  3. Phóng túng

Thành ngữ có 放诞

  • 放诞不拘 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
  • 放诞不羁 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng

Câu hỏi thường gặp

放诞 nghĩa là gì?

放诞 (fàngdàn) nghĩa là không bị ràng buộc, bừa bãi.

放诞 đọc thế nào?

放诞 đọc là fàngdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 放诞 là gì?

Âm Hán Việt của 放诞 là "phóng đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.