TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政教处

zhèngjiàochǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 政教處

Âm Hán Việt CHÍNH GIÁO XỬ

政教处 nghĩa là Phòng giáo dục chính trị (trong trường học) (Trung Quốc).

Nghĩa của 政教处

zhèngjiàochǔ

CHÍNH GIÁO XỬphồn thể 政教處
  1. Phòng giáo dục chính trị (trong trường học) (Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

政教处 nghĩa là gì?

政教处 (zhèngjiàochǔ) nghĩa là Phòng giáo dục chính trị (trong trường học) (Trung Quốc).

政教处 đọc thế nào?

政教处 đọc là zhèngjiàochǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 政教处 là gì?

Âm Hán Việt của 政教处 là "chính giáo xử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.