TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政治生活

zhèngzhìshēnghuó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH TRỊ SINH HOẠT

政治生活 nghĩa là đời sống chính trị.

Nghĩa của 政治生活

zhèngzhìshēnghuó

CHÍNH TRỊ SINH HOẠT
  1. Đời sống chính trị

Câu hỏi thường gặp

政治生活 nghĩa là gì?

政治生活 (zhèngzhìshēnghuó) nghĩa là đời sống chính trị.

政治生活 đọc thế nào?

政治生活 đọc là zhèngzhìshēnghuó (pinyin).

Âm Hán Việt của 政治生活 là gì?

Âm Hán Việt của 政治生活 là "chính trị sinh hoạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.