TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

政论

zhènglùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 政論

Âm Hán Việt CHÍNH LUẬN

政论 nghĩa là bình luận chính trị.

Nghĩa của 政论

zhènglùn

CHÍNH LUẬNDanh từphồn thể 政論
  1. Bình luận chính trị

Câu hỏi thường gặp

政论 nghĩa là gì?

政论 (zhènglùn) nghĩa là bình luận chính trị.

政论 đọc thế nào?

政论 đọc là zhènglùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 政论 là gì?

Âm Hán Việt của 政论 là "chính luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.