Nơi từng tồn tại (cung điện, quốc gia cổ đại, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
故址 nghĩa là gì?
故址 (gùzhǐ) nghĩa là di chỉ cũ, nơi từng tồn tại.
故址 đọc thế nào?
故址 đọc là gùzhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 故址 là gì?
Âm Hán Việt của 故址 là "cố chỉ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.