TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敌军

díjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敵軍

Âm Hán Việt ĐỊCH QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địch quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 股 (gǔ)

敌军 nghĩa là quân địch, lực lượng thù địch.

Nghĩa của 敌军

díjūn

ĐỊCH QUÂNDanh từphồn thể 敵軍
  1. Quân địch
  2. Lực lượng thù địch

Câu ví dụ với 敌军

  • 在今年头3个月中,我军消灭敌军五万五。 Trong 3 tháng đầu năm nay, quân ta đã diệt 5 vạn rưởi quân địch.Tatoeba #3538012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

敌军 nghĩa là gì?

敌军 (díjūn) nghĩa là quân địch, lực lượng thù địch.

敌军 đọc thế nào?

敌军 đọc là díjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 敌军 là gì?

Âm Hán Việt của 敌军 là "địch quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.