TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敌忾

díkài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敵愾

Âm Hán Việt ĐỊCH KHÁI

敌忾 nghĩa là Lòng căm thù đối với kẻ thù.

Nghĩa của 敌忾

díkài

ĐỊCH KHÁIDanh từphồn thể 敵愾
  1. Lòng căm thù đối với kẻ thù

Thành ngữ có 敌忾

  • 同仇敌忾 — Căm phẫn kẻ thù chung (thành ngữ); đoàn kết chống lại cùng một đối thủ

Câu hỏi thường gặp

敌忾 nghĩa là gì?

敌忾 (díkài) nghĩa là Lòng căm thù đối với kẻ thù.

敌忾 đọc thế nào?

敌忾 đọc là díkài (pinyin).

Âm Hán Việt của 敌忾 là gì?

Âm Hán Việt của 敌忾 là "địch khái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.