Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
救世 nghĩa là cứu thế.
Nghĩa của 救世
jiùshì
CỨU THẾĐộng từ
Cứu thế
Câu hỏi thường gặp
救世 nghĩa là gì?
救世 (jiùshì) nghĩa là cứu thế.
救世 đọc thế nào?
救世 đọc là jiùshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 救世 là gì?
Âm Hán Việt của 救世 là "cứu thế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.