救
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 捄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰求攵 Mọi âm Hán Việt của chữ: cứu
救 nghĩa là cứu, cứu giúp.
Nghĩa của 救
jiù
CỨU- Cứu
- Cứu giúp
- Cứu thoát
jiù
CỨUphồn thể 捄- Biến thể của 救 (jiù)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 救
Đồng nghĩa
Từ ghép có 救
Thành ngữ có 救
- 不可救药 — Không chữa được
- 救死扶伤 — Cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương
- 无可救药 — Không có thuốc chữa (thành ngữ); không thể cứu chữa
- 围魏救赵 — Vây hãm nước Ngụy 魏 (Wèi) và cứu nước Triệu 赵 (Zhào)
- 舍己救人 — Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ); hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người
- 补偏救弊 — Khắc phục sai sót và sửa chữa lỗi lầm (thành ngữ); chỉnh sửa sai lầm trong quá khứ
- 从井救人 — Nhảy xuống giếng cứu người (thành ngữ); nghĩa bóng: giúp người khác mà mạo hiểm bản thân
- 抢险救灾 — Cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai
- 抱薪救火 — Ôm củi dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm vấn đề tồi tệ hơn do hành động không phù hợp
- 救焚益薪 — Thêm củi để dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động không khôn ngoan chỉ làm vấn đề tồi tệ hơn
- 救赎 — Cứu chuộc
- 无法挽救 — Không thể cứu chữa
- 生产自救 — Tự cứu trợ
Câu hỏi thường gặp
救 nghĩa là gì?
救 (jiù) nghĩa là cứu, cứu giúp.
救 đọc thế nào?
救 đọc là jiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 救 là gì?
Âm Hán Việt của 救 là "cứu".