TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

救

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 捄

Âm Hán Việt CỨU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰求攵 Mọi âm Hán Việt của chữ: cứu

救 nghĩa là cứu, cứu giúp.

Nghĩa của 救

jiù

CỨU
  1. Cứu
  2. Cứu giúp
  3. Cứu thoát

jiù

CỨUphồn thể 捄
  1. Biến thể của 救 (jiù)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 救

Đồng nghĩa

Từ ghép có 救

Thành ngữ có 救

  • 不可救药 — Không chữa được
  • 救死扶伤 — Cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương
  • 无可救药 — Không có thuốc chữa (thành ngữ); không thể cứu chữa
  • 围魏救赵 — Vây hãm nước Ngụy 魏 (Wèi) và cứu nước Triệu 赵 (Zhào)
  • 舍己救人 — Hy sinh bản thân vì người khác (thành ngữ); hy sinh chính mình để giúp đỡ mọi người
  • 补偏救弊 — Khắc phục sai sót và sửa chữa lỗi lầm (thành ngữ); chỉnh sửa sai lầm trong quá khứ
  • 从井救人 — Nhảy xuống giếng cứu người (thành ngữ); nghĩa bóng: giúp người khác mà mạo hiểm bản thân
  • 抢险救灾 — Cứu trợ trong thời kỳ khẩn cấp và thiên tai
  • 抱薪救火 — Ôm củi dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: làm vấn đề tồi tệ hơn do hành động không phù hợp
  • 救焚益薪 — Thêm củi để dập lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động không khôn ngoan chỉ làm vấn đề tồi tệ hơn
  • 救赎 — Cứu chuộc
  • 无法挽救 — Không thể cứu chữa
  • 生产自救 — Tự cứu trợ

Câu hỏi thường gặp

救 nghĩa là gì?

救 (jiù) nghĩa là cứu, cứu giúp.

救 đọc thế nào?

救 đọc là jiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 救 là gì?

Âm Hán Việt của 救 là "cứu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.