救世军
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 救世軍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu thế quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
救世军 nghĩa là Tổ chức Cứu Thế Quân (tổ chức từ thiện Tin Lành thành lập tại Luân Đôn năm 1865).
Nghĩa của 救世军
Jiùshìjūn
CỨU THẾ QUÂNTên riêngphồn thể 救世軍tên riêng- Tổ chức Cứu Thế Quân (tổ chức từ thiện Tin Lành thành lập tại Luân Đôn năm 1865)
Câu hỏi thường gặp
救世军 nghĩa là gì?
救世军 (jiùshìjūn) nghĩa là Tổ chức Cứu Thế Quân (tổ chức từ thiện Tin Lành thành lập tại Luân Đôn năm 1865).
救世军 đọc thế nào?
救世军 đọc là Jiùshìjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 救世军 là gì?
Âm Hán Việt của 救世军 là "cứu thế quân".