TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

救市

jiùshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨU THỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

救市 nghĩa là giải cứu thị trường.

Nghĩa của 救市

jiùshì

CỨU THỊĐộng từ
  1. Giải cứu thị trường (bởi ngân hàng trung ương)

Câu hỏi thường gặp

救市 nghĩa là gì?

救市 (jiùshì) nghĩa là giải cứu thị trường.

救市 đọc thế nào?

救市 đọc là jiùshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 救市 là gì?

Âm Hán Việt của 救市 là "cứu thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.