TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

救护人员

jiùhùrényuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 救護人員

Âm Hán Việt CỨU HỘ NHÂN VIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu hộ nhân viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

救护人员 nghĩa là nhân viên cứu hộ.

Nghĩa của 救护人员

jiùhùrényuán

CỨU HỘ NHÂN VIÊNphồn thể 救護人員
  1. Nhân viên cứu hộ

Câu hỏi thường gặp

救护人员 nghĩa là gì?

救护人员 (jiùhùrényuán) nghĩa là nhân viên cứu hộ.

救护人员 đọc thế nào?

救护人员 đọc là jiùhùrényuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 救护人员 là gì?

Âm Hán Việt của 救护人员 là "cứu hộ nhân viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.