TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

救生

jiùshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỨU SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

救生 nghĩa là cứu mạng, cứu sinh.

Nghĩa của 救生

jiùshēng

CỨU SINHĐộng từ
  1. Cứu mạng
  2. Cứu sinh

Từ ghép có 救生

Câu hỏi thường gặp

救生 nghĩa là gì?

救生 (jiùshēng) nghĩa là cứu mạng, cứu sinh.

救生 đọc thế nào?

救生 đọc là jiùshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 救生 là gì?

Âm Hán Việt của 救生 là "cứu sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.