Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sắc lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
敕令 nghĩa là Chiếu chỉ hoặc sắc lệnh hoàng gia.
Nghĩa của 敕令
chìlìng
SẮC LỆNHĐộng từ, Danh từ
cũ Chiếu chỉ hoặc sắc lệnh hoàng gia
Câu hỏi thường gặp
敕令 nghĩa là gì?
敕令 (chìlìng) nghĩa là Chiếu chỉ hoặc sắc lệnh hoàng gia.
敕令 đọc thế nào?
敕令 đọc là chìlìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 敕令 là gì?
Âm Hán Việt của 敕令 là "sắc lệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.