TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敖贝得

Áobèidé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 敖貝得

敖贝得 nghĩa là Obed (tên).

Nghĩa của 敖贝得

Áobèidé

phồn thể 敖貝得tên riêng
  1. Obed (tên)

Câu hỏi thường gặp

敖贝得 nghĩa là gì?

敖贝得 (áobèidé) nghĩa là Obed (tên).

敖贝得 đọc thế nào?

敖贝得 đọc là Áobèidé (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.