教
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
教 nghĩa là tôn giáo, giảng dạy.
Nghĩa của 教
jiào
GIÁO- Tôn giáo
- Giảng dạy
- Làm
- Khiến
- Bảo
jiāo
GIÁO- Dạy
Jiào
GIÁOtên riêng- họ Họ Jiào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教
Đồng nghĩa
Từ ghép có 教
Thành ngữ có 教
Câu ví dụ với 教
- 他已经教了20年。 Anh ta đã dạy học hơn 20 năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875393
- 教我怎么折纸鹤吧。我忘记怎么折了。 Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
教 nghĩa là gì?
教 (jiào, jiāo, jiào) nghĩa là tôn giáo, giảng dạy.
教 đọc thế nào?
教 đọc là jiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 教 là gì?
Âm Hán Việt của 教 là "giáo".