TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教堂山

Jiàotáng Shān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO ĐƯỜNG SƠN

教堂山 nghĩa là Bắc Carolina.

Nghĩa của 教堂山

Jiàotáng Shān

GIÁO ĐƯỜNG SƠNtên riêng
  1. Chapel Hill, Bắc Carolina

Câu hỏi thường gặp

教堂山 nghĩa là gì?

教堂山 (jiàotáng shān) nghĩa là Bắc Carolina.

教堂山 đọc thế nào?

教堂山 đọc là Jiàotáng Shān (pinyin).

Âm Hán Việt của 教堂山 là gì?

Âm Hán Việt của 教堂山 là "giáo đường sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.