教室
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)
教室 nghĩa là phòng học.
Nghĩa của 教室
jiàoshì
GIÁO THẤTDanh từ- Phòng học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教室
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 教室
- 他仍然还在教室里学习。 Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.Tatoeba #3538033
- 我们走进教室。 Wǒmen zǒujìn jiàoshì.Chúng tôi bước vào lớp học.Tatoeba #3537949
- 别在教室裡说话。 Không được nói chuyện trong lớp học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #833220
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
教室 nghĩa là gì?
教室 (jiàoshì) nghĩa là phòng học.
教室 đọc thế nào?
教室 đọc là jiàoshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 教室 là gì?
Âm Hán Việt của 教室 là "giáo thất".